KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - 23/04/2026

Thứ năm
23/04/2026
G.8
G.7
G.6
G.5
G.4
G.3
G.2
G.1
G.ĐB
Tây Ninh
XSTN - 4K4
92
566
9144
0402
1406
0805
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
95406
91158
70605
11622
935353
An Giang
XSAG - AG-4K4
56
477
6586
9668
7814
1911
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
21958
43276
24467
64266
451670
Bình Thuận
XSBTH - 4K4
31
078
8230
9030
8743
1311
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
15378
34704
45257
11452
154002
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc - 23/04/2026
Thứ nămNgày: 23/04/2026
8ZN-11ZN-3ZN-12ZN-6ZN-13ZN
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
Giải ĐB
66239
G.1
39591
G.2
18058
22407
G.3
81305
09686
17519
22201
69265
32721
G.4
5596
1384
2654
9942
G.5
4202
7044
3363
0261
0196
7831
G.6
839
220
691
G.7
22
63
99
57
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - 23/04/2026
Thứ năm
23/04/2026
G.8
G.7
G.6
G.5
G.4
G.3
G.2
G.1
G.ĐB
Bình Định
XSBDI
48
705
7382
2766
5622
4578
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
33800
10535
64937
40748
547020
Quảng Trị
XSQT
93
675
7276
8151
9891
7495
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
52383
17553
68533
26102
982118
Quảng Bình
XSQB
25
834
3154
2236
4701
7755
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
60937
43939
73627
52080
719913
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - 22/04/2026
Thứ tư
22/04/2026
G.8
G.7
G.6
G.5
G.4
G.3
G.2
G.1
G.ĐB
Đồng Nai
XSDN - 4K4
12
319
0413
2568
7282
7138
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
25912
49031
60119
27500
324163
Cần Thơ
XSCT - K4T4
50
175
0031
2425
5942
0881
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
79867
75266
53275
01514
657749
Sóc Trăng
XSST - K4T4
00
642
2676
2867
7353
2441
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
49036
49160
05046
21495
953280
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc - 22/04/2026
Thứ tưNgày: 22/04/2026
11ZP-15ZP-10ZP-2ZP-12ZP-3ZP
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
Giải ĐB
36948
G.1
96041
G.2
09028
27803
G.3
67373
92273
01401
29007
70125
77891
G.4
9370
3839
8509
9528
G.5
0205
3067
6198
5898
2470
6631
G.6
148
820
556
G.7
52
64
72
79
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - 22/04/2026
Thứ tư
22/04/2026
G.8
G.7
G.6
G.5
G.4
G.3
G.2
G.1
G.ĐB
Đà Nẵng
XSDNG
28
830
4229
1811
9224
2205
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
88606
88171
81472
26730
595660
Khánh Hòa
XSKH
35
272
3446
5873
8720
9738
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
38315
48976
30184
00755
573973